AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胜选 (勝選) nghĩa là gì? shèng xuǎn

Từ tiếng Trung

胜选

phồn thể 勝選

shèng xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: thắng tuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. thắng cử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thắng cử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.