AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胜算 (勝算) nghĩa là gì? shèng suàn

Từ tiếng Trung

胜算

phồn thể 勝算

shèng suàn · âm Hán Việt từng chữ: thắng toán

Nghĩa tiếng Việt

  1. khả năng thành công
  2. mưu lược đảm bảo thành công
  3. chắc chắn thành công

Đọc theo tiếng Hàn

승산
seungsan

Tiếng Nhật

勝算
しょうさん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khả năng thành công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.