AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胚芽 nghĩa là gì? pēi yá

Từ tiếng Trung

胚芽

pēi yá · âm Hán Việt từng chữ: phôi nha

Nghĩa tiếng Việt

  1. chồi
  2. mầm
  3. phôi

Đọc theo tiếng Hàn

배아
baea

Tiếng Nhật

胚芽
はいが

Từng chữ

Xem “chồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.