胚芽 nghĩa là gì? pēi yá
Từ tiếng Trung
胚芽
pēi yá · âm Hán Việt từng chữ: phôi nha
Nghĩa tiếng Việt
- chồi
- mầm
- phôi
Đọc theo tiếng Hàn
배아
baea
Tiếng Nhật
胚芽
はいが
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.