AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胖大海 nghĩa là gì? pàng dà hǎi

Từ tiếng Trung

胖大海

pàng dà hǎi · âm Hán Việt từng chữ: bỡn đại hải

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạt đười ươi
  2. hạt của cây Sterculia lychnophora

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hạt đười ươi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.