AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胎盘 (胎盤) nghĩa là gì? tāi pán

Từ tiếng Trung

胎盘

phồn thể 胎盤

tāi pán · âm Hán Việt từng chữ: thai bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhau thai

Đọc theo tiếng Hàn

태반
taeban

Tiếng Nhật

胎盤
たいばん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhau thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.