AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhau thai" tiếng Trung là 胞 (bāo)

“nhau thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胞

bāo

Âm Hán Hàn của chữ

포
po · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh ra

Từng chữ: 胞 (bào)

Cách nói khác: 胎盘 tāi pán · 태반; 胞衣 bāo yī · 포의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.