胎死腹中 nghĩa là gì? tāi sǐ fù zhōng
Từ tiếng Trung
胎死腹中
tāi sǐ fù zhōng · âm Hán Việt từng chữ: thai tử phục trung
Nghĩa tiếng Việt
- thai chết trong bụng
- (ví von) kế hoạch hoặc dự án thất bại trước khi thực hiện
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thai chết trong bụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.