AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胎儿 (胎兒) nghĩa là gì? tāi ér

Từ tiếng Trung

胎儿

phồn thể 胎兒

tāi ér · Hán Việt: thai nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thai nhi
  2. bào thai
  3. phôi thai

Đọc theo tiếng Hàn

태아
taea

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thai nhi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.