背道而驰 (背道而馳) nghĩa là gì? bèi dào ér chí
Từ tiếng Trung
背道而驰
phồn thể 背道而馳bèi dào ér chí · âm Hán Việt từng chữ: bối đạo nhi nhanh
Nghĩa tiếng Việt
- chạy ngược hướng (thành ngữ)
- hoàn toàn trái ngược
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.