AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

背负 (背負) nghĩa là gì? bēi fù

Từ tiếng Trung

背负

phồn thể 背負

bēi fù · âm Hán Việt từng chữ: bối phụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang
  2. vác trên lưng
  3. gánh vác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.