AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肾脏 (腎臟) nghĩa là gì? shèn zàng

Từ tiếng Trung

肾脏

phồn thể 腎臟

shèn zàng · âm Hán Việt từng chữ: thận tạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thận

Đọc theo tiếng Hàn

신장
sinjang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.