AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

育种 (育種) nghĩa là gì? yù zhǒng

Từ tiếng Trung

育种

phồn thể 育種

yù zhǒng · âm Hán Việt từng chữ: dục chõng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân giống
  2. sự nhân giống

Đọc theo tiếng Hàn

육종
yukjong

Tiếng Nhật

育種
いくしゅ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhân giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.