肱二头肌 (肱二頭肌) nghĩa là gì? gōng èr tóu jī
Từ tiếng Trung
肱二头肌
phồn thể 肱二頭肌gōng èr tóu jī · âm Hán Việt từng chữ: quăng nhì đầu cơ
Nghĩa tiếng Việt
- cơ nhị đầu
- bắp tay
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cơ nhị đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.