"cơ nhị đầu" tiếng Trung là 二头肌 (èr tóu jī)
“cơ nhị đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
二头肌
phồn thể 二頭肌
èr tóu jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이두기
idugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cơ nhị đầu
Từng chữ: 二 (nhì) 頭 (đầu) 肌 (cơ)
Cách nói khác: 肱二头肌 gōng èr tóu jī · 굉이두기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.