AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肥美 nghĩa là gì? féi měi

Từ tiếng Trung

肥美

féi měi · âm Hán Việt từng chữ: phì mỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu mỡ
  2. xum xuê
  3. mũm mĩm
  4. tròn trịa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “màu mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.