AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肢体冲突 (肢體衝突) nghĩa là gì? zhī tǐ chōng tū

Từ tiếng Trung

肢体冲突

phồn thể 肢體衝突

zhī tǐ chōng tū · âm Hán Việt từng chữ: chi thể xung đột

Nghĩa tiếng Việt

  1. xung đột thể chất
  2. đánh nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xung đột thể chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.