AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肛塞 nghĩa là gì? gāng sāi

Từ tiếng Trung

肛塞

gāng sāi · âm Hán Việt từng chữ: giang tắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụng cụ bịt hậu môn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dụng cụ bịt hậu môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.