AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肌肉注射 nghĩa là gì? jī ròu zhù shè

Từ tiếng Trung

肌肉注射

jī ròu zhù shè · âm Hán Việt từng chữ: cơ nhục chú xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêm bắp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêm bắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.