肉鸡 (肉雞) nghĩa là gì? ròu jī
Từ tiếng Trung
肉鸡
phồn thể 肉雞ròu jī · âm Hán Việt từng chữ: nhục kê
Nghĩa tiếng Việt
- gà nuôi lấy thịt
- gà thịt
- (tin học) máy tính zombie
- máy tính bị nhiễm trong mạng botnet
Đọc theo tiếng Hàn
육계
yukgye
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “gà nuôi lấy thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.