AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肉鸡 (肉雞) nghĩa là gì? ròu jī

Từ tiếng Trung

肉鸡

phồn thể 肉雞

ròu jī · âm Hán Việt từng chữ: nhục kê

Nghĩa tiếng Việt

  1. gà nuôi lấy thịt
  2. gà thịt
  3. (tin học) máy tính zombie
  4. máy tính bị nhiễm trong mạng botnet

Đọc theo tiếng Hàn

육계
yukgye

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gà nuôi lấy thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.