AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肉食动物 (肉食動物) nghĩa là gì? ròu shí dòng wù

Từ tiếng Trung

肉食动物

phồn thể 肉食動物

ròu shí dòng wù · âm Hán Việt từng chữ: nhục thực động vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. động vật ăn thịt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

肉食動物
にくしょくどうぶつ

Từng chữ

Xem “động vật ăn thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.