肉食 nghĩa là gì? ròu shí
Từ tiếng Trung
肉食
ròu shí · âm Hán Việt từng chữ: nhục thực
Nghĩa tiếng Việt
- động vật ăn thịt
Đọc theo tiếng Hàn
육식
yuksik
Tiếng Nhật
肉食
にくしょく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “động vật ăn thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.