AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肉铺 (肉鋪) nghĩa là gì? ròu pù

Từ tiếng Trung

肉铺

phồn thể 肉鋪

ròu pù · âm Hán Việt từng chữ: nhục phố

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng bán thịt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cửa hàng bán thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.