肉酱 (肉醬) nghĩa là gì? ròu jiàng
Từ tiếng Trung
肉酱
phồn thể 肉醬ròu jiàng · âm Hán Việt từng chữ: nhục tương
Nghĩa tiếng Việt
- nước sốt thịt băm
- (nghĩa bóng) thịt băm
- một người bị chặt thành mảnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nước sốt thịt băm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.