肉毒杆菌毒素 (肉毒桿菌毒素) nghĩa là gì? ròu dú gǎn jūn dú sù
Từ tiếng Trung
肉毒杆菌毒素
phồn thể 肉毒桿菌毒素ròu dú gǎn jūn dú sù · âm Hán Việt từng chữ: nhục độc cơn khuẩn độc tố
Nghĩa tiếng Việt
- độc tố botulinum
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.