AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肉欲 (肉慾) nghĩa là gì? ròu yù

Từ tiếng Trung

肉欲

phồn thể 肉慾

ròu yù · âm Hán Việt từng chữ: nhục dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. dục vọng xác thịt

Đọc theo tiếng Hàn

육욕
yukyok

Tiếng Nhật

肉慾
にくよく

Từng chữ

Xem “dục vọng xác thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.