肉搜 nghĩa là gì? ròu sōu
Từ tiếng Trung
肉搜
ròu sōu · âm Hán Việt từng chữ: nhục sưu
Nghĩa tiếng Việt
- (Đài Loan) viết tắt của 人肉搜索|人肉搜索[ren2 rou4 sou1 suo3]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.