AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肉搏战 (肉搏戰) nghĩa là gì? ròu bó zhàn

Từ tiếng Trung

肉搏战

phồn thể 肉搏戰

ròu bó zhàn · âm Hán Việt từng chữ: nhục vác chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến đấu giáp lá cà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiến đấu giáp lá cà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.