肉感 nghĩa là gì? ròu gǎn
Từ tiếng Trung
肉感
ròu gǎn · âm Hán Việt từng chữ: nhục cảm
Nghĩa tiếng Việt
- sự gợi cảm
- gợi cảm
- gợi tình
- đầy đặn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
肉感
にっかん
Từng chữ
Xem “sự gợi cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.