AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肉弹 (肉彈) nghĩa là gì? ròu dàn

Từ tiếng Trung

肉弹

phồn thể 肉彈

ròu dàn · âm Hán Việt từng chữ: nhục đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ tấn công liều chết
  2. kẻ đánh bom liều chết
  3. phụ nữ gợi cảm
  4. người đàn ông cơ bắp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẻ tấn công liều chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.