肉夹馍 (肉夾饃) nghĩa là gì? ròu jiā mó
Từ tiếng Trung
肉夹馍
phồn thể 肉夾饃ròu jiā mó · âm Hán Việt từng chữ: nhục giáp ?
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp
- "hamburger Trung Quốc"
- bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
肉夾饃
ロージャーモー
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.