肉 nghĩa là gì? ròu
Từ tiếng Trung
肉
ròu · Hán Việt: nhục
Nghĩa tiếng Việt
- thịt
- thịt quả
- phần thịt (của quả)
- (thông tục) (quả) nhũn
- (người) nhão
- không quyết đoán
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
肉
にく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.