AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肃然 (肅然) nghĩa là gì? sù rán

Từ tiếng Trung

肃然

phồn thể 肅然

sù rán · âm Hán Việt từng chữ: túc nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. kính cẩn
  2. nghiêm trang
  3. kính sợ

Đọc theo tiếng Hàn

숙연
sukyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kính cẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.