AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính cẩn" tiếng Trung là 恭敬 (gōng jìng)

“kính cẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恭敬

gōng jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공경
gonggyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

恭敬
きょうけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kính cẩn; tôn trọng

Từng chữ: 恭 (cung) 敬 (kính)

Cách nói khác: 肃然 sù rán · 숙연; 肃敬 sù jìng · 숙경; 訚 yín; 恭谨 gōng jǐn · 공근;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.