AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

聚歼 (聚殲) nghĩa là gì? jù jiān

Từ tiếng Trung

聚歼

phồn thể 聚殲

jù jiān · âm Hán Việt từng chữ: tụ tiêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu diệt hoàn toàn
  2. vây quét và tiêu diệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêu diệt hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.