AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiêu diệt hoàn toàn" tiếng Trung là 全歼 (quán jiān)

“tiêu diệt hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

全歼 phồn thể 全殲

quán jiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전섬
jeonseom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ triệt để; tiêu diệt

Từng chữ: 全 (toàn) 殲 (tiêm)

Cách nói khác: 横扫千军 héng sǎo qiān jūn · 횡소천군; 聚歼 jù jiān · 취섬; 杀绝 shā jué · 살절;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.