AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

聚合体 (聚合體) nghĩa là gì? jù hé tǐ

Từ tiếng Trung

聚合体

phồn thể 聚合體

jù hé tǐ · âm Hán Việt từng chữ: tụ hợp thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập hợp
  2. polyme

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.