AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联邦制 (聯邦制) nghĩa là gì? lián bāng zhì

Từ tiếng Trung

联邦制

phồn thể 聯邦制

lián bāng zhì · âm Hán Việt từng chữ: liên vâng chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên bang
  2. hệ thống liên bang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên bang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.