AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên bang" tiếng Trung là 联邦 (lián bāng)

“liên bang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

联邦 phồn thể 聯邦

lián bāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聯邦
れんぽう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung; liên minh liên bang

Từng chữ: 聯 (liên) 邦 (vâng)

Cách nói khác: 联邦制 lián bāng zhì; 邦联 bāng lián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.