联系 (聯繫) nghĩa là gì? lián xì
Từ tiếng Trung
联系
phồn thể 聯繫lián xì · Hán Việt: liên hệ
Nghĩa tiếng Việt
- kết nối
- liên hệ
- quan hệ
- liên lạc
- tích hợp
- liên kết
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.