联合古大陆 (聯合古大陸) nghĩa là gì? lián hé gǔ dà lù
Từ tiếng Trung
联合古大陆
phồn thể 聯合古大陸lián hé gǔ dà lù · âm Hán Việt từng chữ: liên hợp cổ đại lục
Nghĩa tiếng Việt
- Lục địa Pangea hoặc Pangaea
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.