AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耿耿 nghĩa là gì? gěng gěng

Từ tiếng Trung

耿耿

gěng gěng · âm Hán Việt từng chữ: cảnh cảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáng
  2. tận tụy
  3. có điều gì đó trong lòng
  4. phiền muộn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.