AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耍得团团转 (耍得團團轉) nghĩa là gì? shuǎ de tuán tuán zhuàn

Từ tiếng Trung

耍得团团转

phồn thể 耍得團團轉

shuǎ de tuán tuán zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: ? đắc đoàn đoàn chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. lừa gạt
  2. lừa bịp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lừa gạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.