而立之年 nghĩa là gì? ér lì zhī nián
Từ tiếng Trung
而立之年
ér lì zhī nián · âm Hán Việt từng chữ: nhi lập chi nên
Nghĩa tiếng Việt
- tuổi 30
Đọc theo tiếng Hàn
이립지년
iripjinyeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.