AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

考究 nghĩa là gì? kǎo jiū

Từ tiếng Trung

考究

kǎo jiū · âm Hán Việt từng chữ: khảo cứu

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều tra
  2. kiểm tra và nghiên cứu
  3. tinh xảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

考究
こうきゅう

Từng chữ

Xem “điều tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.