AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老鼠洞 nghĩa là gì? lǎo shǔ dòng

Từ tiếng Trung

老鼠洞

lǎo shǔ dòng · âm Hán Việt từng chữ: lão thử đọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hang chuột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hang chuột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.