老骥伏枥 (老驥伏櫪) nghĩa là gì? lǎo jì fú lì
Từ tiếng Trung
老骥伏枥
phồn thể 老驥伏櫪lǎo jì fú lì · âm Hán Việt từng chữ: lão ? phục ?
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ)
- bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.