AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老谱 (老譜) nghĩa là gì? lǎo pǔ

Từ tiếng Trung

老谱

phồn thể 老譜

lǎo pǔ · âm Hán Việt từng chữ: lão phả

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách làm cũ
  2. thói quen cũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cách làm cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.