AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老视眼 (老視眼) nghĩa là gì? lǎo shì yǎn

Từ tiếng Trung

老视眼

phồn thể 老視眼

lǎo shì yǎn · âm Hán Việt từng chữ: lão thị nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lão thị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lão thị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.