AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老虎灶 nghĩa là gì? lǎo hǔ zào

Từ tiếng Trung

老虎灶

lǎo hǔ zào · âm Hán Việt từng chữ: lão hổ táo

Nghĩa tiếng Việt

  1. bếp lò lớn kiểu cũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bếp lò lớn kiểu cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.