老虎伍兹 (老虎伍茲) nghĩa là gì? Lǎo hǔ Wǔ zī
Từ tiếng Trung
老虎伍兹
phồn thể 老虎伍茲Lǎo hǔ Wǔ zī · âm Hán Việt từng chữ: lão hổ ngũ tư
Nghĩa tiếng Việt
- Eldrick "Tiger" Woods (1975-), golfer người Mỹ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.